Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
spotter
người hỗ trợ (trong cử tạ)
spotty
lốm đốm
spousal
(thuộc) vợ chồng
spouse
chồng, vợ
spout
phun ra
spp
các loài (viết tắt)
SPR
bản kế hoạch chiến lược
sprain
bong gân
sprawl
nằm ườn ra
sprawling
ngổn ngang
spray
phun, xịt
sprayer
bình xịt, máy phun
spread
lan truyền
spread one's legs
dang rộng hai chân
spread one's wings
dang rộng đôi cánh
spread oneself thin
ôm đồm quá nhiều việc
spread out
tản ra
spread the word
lan truyền thông tin
spreader
dụng cụ rải
spreadsheet
bảng tính
spree
cuộc vui chơi thả cửa
spring
mùa xuân
spring fever
sự rạo rực ngày xuân
spring for
khao, đãi, trả tiền cho