Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
spurt
sự vọt ra, sự bắn ra
sputter
kêu lốp bốp
SPX
chỉ số S&P 500
spy
điệp viên
spyder
xe thể thao mui trần hai chỗ
spyware
phần mềm gián điệp
squabble
sự cãi nhau ầm ĩ
squad
tiểu đội
squadron
phi đội
squalid
bẩn thỉu
squall
cơn gió giật
squalor
sự bẩn thỉu
squamous
dạng vảy
squander
lãng phí
square away
thu xếp, sắp xếp gọn gàng
square meal
bữa ăn đủ chất
square on
trực diện
square one
vạch xuất phát
square peg in a round hole
người không phù hợp
square shooter
người chính trực
squarely
thẳng thắn
SquarePants
Quần Vuông
squash
nén, ép, đè bẹp
squash the beef
hòa giải mâu thuẫn