Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stick one's nose into
xía mũi vào
stick one's oar in
can thiệp vào chuyện người khác
stick out
chìa ra, nhô ra
stick that in your pipe and smoke it
hãy chấp nhận sự thật đó đi
stick the knife in
cố tình làm tổn thương
stick the landing
hoàn thành xuất sắc
stick to
kiên trì
stick to one's guns
bảo thủ
stick to one's knitting
tập trung vào chuyên môn của mình
stick to one's last
tập trung vào chuyên môn
stick to one's ribs
chắc dạ
stick to one's text
bám sát kịch bản
stick together
gắn bó với nhau
stick up
trấn lột
stick up for
bênh vực
stick with
gắn bó với
sticker
nhãn dán
sticker shock
cú sốc giá cả
sticking point
điểm vướng mắc
sticks and stones
lời nói không làm tổn thương được ai
sticks and stones may break my bones
gậy gộc và đá có thể làm gãy xương tôi (nhưng lời nói thì không)
sticky
có tính giữ chân người dùng
sticky fingers
tính hay ăn cắp vặt
stiff
cứng, cứng đơ