Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
suffrage
quyền bầu cử
suffuse
tràn ngập
Sufi
tín đồ phái Sufi
suga
cưng
sugar
đường
sugar and spice
sự kết hợp giữa ngọt ngào và cá tính
sugar and spice and everything nice
ngọt ngào và đáng yêu
sugar coated
được tô hồng, bọc đường
sugarcane
cây mía
sugarcoat the pill
nói giảm nói tránh
sugary
ngọt, có vị đường
suggest
cho thấy
suggestion
đề xuất
suggestive
có tính liên tưởng
Suharto
Suharto (nhà lãnh đạo Indonesia)
suicidal
muốn tự tử
suicide
sự tự tử
suicide letter
thư tuyệt mệnh
suit
bộ com lê
suit down to the ground
hoàn toàn phù hợp
suit the action to the word
nói đi đôi với làm
suit your book
thuận tiện cho ai, phù hợp với kế hoạch của ai
suitability
sự thích hợp
suitable
phù hợp