Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
suppose
cho là
supposed to
có nhiệm vụ, phải
supposedly
được cho là
supposition
sự giả định
suppress
kìm nén
suppression
sự chặn lại
suppressor
ống giảm thanh
supra
ở trên (thuật ngữ)
supremacist
người theo chủ nghĩa tối thượng
supremacy
uy thế
supreme
tối cao
supremely
cực kì
sura
chương (trong kinh Koran)
surcharge
phụ phí, tiền tính thêm
sure
chắc chắn
sure enough
không còn nghi ngờ gì nữa
surefire
chắc chắn thành công
surely
chắc chắn
surety
sự bảo đảm
surf
tìm kiếm trên mạng
surf's up
sóng lên rồi
surface
nổi lên mặt nước
surfactant
chất hoạt động bề mặt
surfboard
ván lướt sóng