Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
surroundings
môi trường xung quanh
surveillance
sự giám sát
survey
khảo sát, quan sát
surveyor
nhân viên trắc địa, người đo đạc
survivability
khả năng sinh tồn
survival
sự sống sót
survive
sống qua được
survivor
người sống sót
sus
đáng ngờ, khả nghi
susceptibility
sự mẫn cảm
susceptible
dễ mắc phải
sushi
món sushi
suspect
nghi ngờ, hoài nghi
suspend
tạm ngừng
suspend one's disbelief
tạm gác lại sự hoài nghi
suspended congress
tư thế bế vác (trong tình dục)
suspender
dây đeo quần
suspense
tình trạng chờ đợi
suspenseful
hồi hộp
suspension
hệ thống treo
suspicion
sự nghi ngờ, sự ngờ vực
suspicious
nghi ngờ
suspiciously
một cách đầy nghi ngờ
Sussex Drive
đường Sussex