Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
swami
đạo sư Hindu
swamp
đầm lầy
swampy
lầy lội, như đầm lầy
swan
thiên nga
swan song
tác phẩm cuối cùng
swank
Stylish, luxurious, or fashionable.
swanky
phô trương
swap
trao đổi, đổi
swap horses in midstream
thay ngựa giữa dòng, thay đổi kế hoạch giữa chừng
swarm
bầy (côn trùng)
swat
đập
swatch
mẫu vải, mẫu màu
swath
vạt bị cắt
sway
lắc lư
SWE
kỹ sư phần mềm
swear
thề
swear by
rất tin tưởng
swear off
thề bỏ, kiêng
sweat
mồ hôi
sweat bullets
toát mồ hôi hột
sweat equity
cổ phần công sức
sweat of one's brow
công sức cực nhọc
sweat the small stuff
bận tâm những chuyện vặt vãnh
sweater
áo len