Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
talk the legs off a pot
nói liên tục
talk the talk
nói mạnh miệng
talk through one's hat
huênh hoang
talk to
nói chuyện với
talk to a brick wall
nói với bức tường
talk to God
cầu nguyện
talk to oneself
lẩm bẩm một mình
talk to the hand
miễn bàn, phớt lờ
talk to the hand 'cause the face ain't listening
từ chối lắng nghe
talk trash
nói khích
talk turkey
nói chuyện thẳng thắn
talk up
tán dương
talkative
nói nhiều
talker
người hay nói
talkie
phim nói
talking head
nhân vật trên ti vi
tall
cao
tall in the saddle
làm chủ tình thế
tall order
nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi quá cao
tall story
chuyện khó tin, chuyện nói khoác
tall tale
chuyện nói khoác
Tallahassee
Tallahassee (thủ phủ bang Florida, Mỹ)
tally
kiểm đếm, lập bảng liệt kê
Talmud
kinh Talmud