Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
taskforce
nhóm chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm
Tasmania
Tasmania
Tasmanian
(thuộc) Tasmania
tassel
quả tua, núm tua
taste
vị
taste of one's own medicine
gậy ông đập lưng ông
tasteful
có óc thẩm mỹ
tastefully
trang nhã
tasteless
vô vị, nhạt nhẽo
taster
người nếm thử
tastings
buổi nếm thử, phần nếm thử
tasty
đầy vị hương
tat
hình xăm
tater
khoai tây
tatter
mảnh vải rách
tattoo
hình xăm
tattooed
có hình xăm
tattooing
việc xăm mình
tattoos
hình xăm
tau
protein tau
taunt
chế nhạo
Taurus
cung Kim Ngưu
taut
căng
tavern
quán trọ