Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
that's too bad
thật đáng tiếc
that's wassup
tuyệt vời
that's what he said
anh ấy đã nói thế đấy (câu đùa bóng gió)
that's what I call
thế mới gọi là
that's what I'm talking about
phải thế chứ
that's what she said
cô ấy nói thế đấy (câu nói đùa nhạy cảm)
that's what's up
chuẩn luôn
that's why they play the game
thế mới là thi đấu
that's your lot
đó là tất cả phần của bạn
that's your sort of thing
đúng gu của bạn
thatch
mái tranh, rơm rạ
thatcher
thợ lợp mái tranh
thaw
tan
THC
hoạt chất THC
the
cái, con, chiếc (mạo từ xác định)
the apple does not fall far from the tree
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
the arse has gone clean out of 'er
hoàn toàn mất giá trị
the arse has gone out of 'er
mất đi sức hút
the arse has gone right out of 'er
hỏng hoàn toàn
the arse is clean out of 'er
hỏng bét
the arse is gone right out of 'er
mất giá trị
the arse is out of 'er
không còn dùng được nữa
the arse is right out of 'er
hoàn toàn đi toong
the ayes have it
phiếu thuận thắng