Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
theme
chủ đề
themed
theo chủ đề
themself
an unspecified person's own self
then again
nhưng mặt khác, nhưng nghĩ lại thì
then and in that event
trong trường hợp đó
then and there
ngay lúc đó
theocracy
thần quyền
theologian
nhà nghiên cứu thần học
theological
thuộc về thần học
theology
thần học
theorem
định lý
theoretic
(thuộc) lý thuyết
theoretical
thuộc lý thuyết
theoretically
về mặt lý thuyết
theorist
nhà lý luận
theorize
lý thuyết hóa
theory
lý thuyết
theory of natural selection
thuyết chọn lọc tự nhiên
therapeutic
phép chữa bệnh
therapist
nhà trị liệu
therapy
trị liệu tâm lý
there ain't no such thing as a free lunch
không có bữa trưa nào là miễn phí, không có gì là miễn phí
there and back
khứ hồi
there are no stupid questions
không có câu hỏi nào là ngu ngốc