Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
there you are
cậu đây rồi
there you go
đúng rồi đấy
there you have it
thế đấy
there's
used to say that something exists
there's a good time coming
những ngày tươi đẹp sắp tới
there's a grain of truth in every joke
trong mọi trò đùa đều có một phần sự thật
there's a thought
ý hay đấy
there's been an accident
đã xảy ra tai nạn
there's life in the old dog yet
già nhưng vẫn còn gân
there's more where that came from
vẫn còn nhiều nữa
there's no shame in my game
không có gì phải xấu hổ
there's no such thing as a free lunch
không có bữa trưa nào miễn phí
there's no such thing as a stupid question
không có câu hỏi nào là ngu ngốc
there's no there there
không có thực chất
there's no use
vô ích
there's nothing to it
chẳng có gì khó
thereabouts
vùng lân cận
thereby
do đó
thereby hangs a tale
cả một câu chuyện dài
therefor
cho thứ đó
therein lies the rub
vấn đề chính là ở đó
thereof
của cái đó, của nó
thereon
trên đó
thereto
đến đó