Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
think on one's feet
tuỳ cơ ứng biến, phản ứng nhanh nhạy
think one's shit doesn't stink
tự cao tự đại, coi mình là rốn vũ trụ
think out loud
nói suy nghĩ thành tiếng
think over
suy nghĩ kỹ
think tank
viện nghiên cứu
think the world of
rất ngưỡng mộ, đánh giá rất cao
think twice
suy nghĩ kỹ
think up
nghĩ ra
think with one's little head
suy nghĩ bằng nửa thân dưới, để dục vọng lấn át lý trí
think you hung the moon
to believe someone is special.
thinker
người nghĩ
thinking
suy nghĩ
ThinkPad
máy tính xách tay ThinkPad
thinly
thưa thớt
thinner
chất pha loãng sơn
third hand
người phụ giúp
third string
cầu thủ dự bị hạng ba, đội hình ba
third time is the charm
quá tam ba bận
third time lucky
quá tam ba bận
third wheel
kỳ đà cản mũi, người thừa
thirdly
thứ ba (thứ tự)
thirst
sự khao khát
thirsty
khát
thirteen
mười ba