Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
throw one's weight around
cậy quyền thế
throw one's weight behind
dốc sức ủng hộ
throw out
vứt bỏ
throw overboard
vứt bỏ
throw shapes
nhảy múa bắt mắt
throw someone a rope
cứu giúp, giúp đỡ
throw spaghetti at the wall
thử nhiều cách để xem cách nào hiệu quả
throw stones
chỉ trích gay gắt
throw stones in a glass house
chỉ trích người khác khi bản thân cũng có khuyết điểm
throw the baby out with the bathwater
vứt bỏ những thứ quý giá cùng với đồ bỏ đi
throw the book at
phạt nặng
throw the bull
nói chuyện phiếm, tán gẫu
throw the bull around
tán gẫu
throw them off the trail
đánh lạc hướng
throw things at the wall and see what sticks
thử nhiều cách để xem cách nào hiệu quả
throw to the dogs
vứt bỏ đi
throw to the wind
phớt lờ hoàn toàn
throw to the wolves
đẩy vào chỗ chết, đem con bỏ chợ
throw up one's hands
bó tay, chịu thua
throw up the sponge
bỏ cuộc, nhận thua
throwaway
dùng một lần
throwback
sự gợi nhớ quá khứ
thrower
người ném
thrush
chim hoạ mi