Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
emphasize
nhấn mạnh
emphatic
nhấn mạnh
emphatically
một cách dứt khoát
emphysema
khí phế thũng
empire
đế chế
empirical
thực nghiệm
empirically
bằng thực nghiệm
employ
tuyển dụng
employ a steam engine to crack a nut
dùng dao mổ trâu giết gà
employability
khả năng được tuyển dụng
employee
người làm công
employer
người sử dụng lao động
employment
việc làm
emporium
trung tâm thương mại
empower
trao quyền
empowerment
sự tự chủ
empress
nữ hoàng
emptiness
sự trống rỗng, tình trạng rỗng không
emptive
thuộc về mua bán
empty suit
kẻ hữu danh vô thực
empty the clip
bắn hết đạn
empty the tank
dốc cạn sức lực
empty words
lời nói sáo rỗng
EMS
dịch vụ y tế khẩn cấp