Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
endanger
gây nguy hiểm
endangered
đang tuyệt chủng
endangerment
sự gây nguy hiểm
endear
làm cho được yêu mến
endeavor
sự nỗ lực
endemic
đặc hữu
ender
phần kết
endgame
giai đoạn cuối
ending
phần cuối
endless
vô tận, không giới hạn
endlessly
không ngừng
endo
bác sĩ nội nha
endocrine
nội tiết
endocrinology
nội tiết học
endogenous
nội sinh
endometrial
thuộc nội mạc tử cung
endometriosis
lạc nội mạc tử cung
endorphins
endorphin
endorse
tán thành, ủng hộ
endorsement
sự ủng hộ, sự tán thành
endoscopic
nội soi
endoscopy
phép nội soi
endothelial
(thuộc) nội mô
endow
ban tặng