Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
eternal sleep
giấc ngủ ngàn thu, sự ra đi vĩnh viễn
eternal triangle
mối tình tay ba
eternally
vĩnh viễn
eternity
sự vĩnh hằng, sự vô tận
ETF
quỹ hoán đổi danh mục
ETH
tiền điện tử ETH
ethanol
etanol
ether
ê-te
ethereal
thanh tao
Ethernet
Ethernet
ethic
đạo đức
ethical
thuộc đạo đức
ethically
một cách có đạo đức
ethics
đạo lý
Ethiopians
người Ê-ti-ô-pi
ethnic
dân tộc
ethnic group
dân tộc
ethnically
về mặt sắc tộc
ethnicity
sắc tộc
ethno
thuộc về dân tộc
ethnocentrism
chủ nghĩa vị chủng
ethnographic
thuộc dân tộc học
ethnography
dân tộc học
ethnologist
nhà dân tộc học