Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
everything is everything
mọi chuyện đều ổn (thành ngữ)
everything one touches becomes shit
đụng đâu hỏng đó
everything one touches turns to gold
đụng tay vào là hoá vàng
everything one touches turns to shit
đụng đâu hỏng đó
everything under the sun
mọi thứ trên đời
evict
đuổi khỏi nhà
eviction
sự đuổi
evidence
bằng chứng
evident
rõ ràng, hiển nhiên
evidentiary
thuộc về bằng chứng
evidently
rõ ràng, hiển nhiên
evil
độc ác, xấu xa
evil to him that evil thinks
ai nghĩ xấu sẽ gặp điều xấu
evil twin
bản sao độc ác
evo
sự tiến hóa (viết tắt)
evocation
sự gợi lên
evocative
gợi lên
evoke
gợi lên
evolution
sự tiến hoá
evolutionary
tiến hóa, thuộc về sự tiến hóa
evolve
phát triển
EVs
xe điện
ew
eo ôi, khiếp
ewe
cừu cái