Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
faint
yếu ớt
faintly
một cách yếu ớt, mờ nhạt
fair
hội chợ
fair coin
đồng xu cân bằng
fair crack of the whip
cơ hội công bằng
fair enough
cũng được thôi
fair game
đối tượng có thể bị công kích
fair is fair
công bằng là công bằng
fair play
tinh thần chơi đẹp
fair sex
phái đẹp
fair shake
cơ hội công bằng
fair share
phần công bằng, phần xứng đáng
fair to middling
tàm tạm, trung bình khá
fair-haired boy
con cưng
fair-weather fan
người hâm mộ phong trào
fair-weather friend
người bạn cơ hội
fair's fair
phải công bằng
faire
hội chợ, lễ hội
fairground
khu hội chợ
fairly
khá
fairness
sự công bằng
fairway
đường lăn bóng
fairy
thần tiên
fairy money
nguồn tiền ảo tưởng