Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fall from grace
thất thế, thất sủng
fall in line
tuân thủ
fall into
rơi vào
fall into a trap
mắc bẫy, rơi vào bẫy
fall into place
đâu vào đấy, trở nên rõ ràng
fall into the wrong hands
rơi vào tay kẻ xấu
fall off a truck
do ăn cắp mà có
fall off one's chair
té ngửa
fall off one's perch
đánh mất vị thế
fall off the back of a lorry
có được do ăn cắp
fall off the back of a truck
bị đánh cắp
fall off the turnip truck
ngây thơ, dễ bị lừa
fall off the wagon
tái nghiện, ngựa quen đường cũ
fall on a grenade
hy sinh thân mình
fall on hard times
rơi vào thời kỳ khó khăn
fall on one's face
thất bại thảm hại
fall on one's sword
nhận lỗi về mình
fall on someone's neck
ôm chầm lấy ai
fall out
cãi nhau
fall out of the ugly tree and hit every branch
xấu ma chê quỷ hờn
fall over
té ngã
fall short
không đạt, thiếu
fall through
thất bại
fall through the cracks
bị bỏ sót