Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
familial
(thuộc) gia đình
familiar
suồng sã
familiarity
sự quen thuộc
familiarize
giúp làm quen, làm cho quen
family
họ
family jewels
của quý (nam giới)
famine
nạn đói
famous
nổi tiếng
famously
nổi tiếng là, ai cũng biết
fan
cái quạt
fan dance
múa quạt
fan the flames
thêm dầu vào lửa
fanart
fanart
fanatic
người cuồng tín
fanatical
cuồng tín, cuồng nhiệt
fanaticism
sự cuồng tín
fanbase
cộng đồng người hâm mộ
fanboy
fanboy
fancier
người sành, người đam mê
fanciful
kỳ ảo
fancy
thích, muốn
fancy one's chances
tự tin vào cơ hội của mình
fancy seeing you here
thật bất ngờ khi gặp bạn ở đây
fandango
điệu nhảy fandango