Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fascination
niềm đam mê
fascism
chủ nghĩa phát xít
fascist
người ủng hộ chủ nghĩa phát xít
fash one's thumb
bận tâm lo lắng
fashion
tạo hình, tạo thành
fashionable
hợp thời trang
fashionably late
đến muộn một cách lịch sự
fast
nhịn đói
fast and furious
dồn dập
fast asleep
ngủ say
fastball
cú ném bóng nhanh
fasten
buộc chặt
fastener
chốt cài
fastidious
khó tính
fat
chất béo, mỡ
fat as a barrel
béo như thùng phi
fat as a pig
béo như lợn
fat chance
mơ đi, không có cơ hội nào
fat finger
bấm nhầm phím
fat lip
môi sưng vù (do bị đánh)
fat of the land
sự sung túc
fatal
gây tử vong, chí mạng
fatality
cái chết bất hạnh
fatally
chết người