Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
festive
mang tính lễ hội
festivity
lễ hội, sự hội hè
FET
transistor FET
feta
pho mát feta
fetal
thuộc bào thai
fetch
đi lấy, đem về
fetch a compass
đi vòng
fetch and carry
chạy việc vặt
fetch way
tuột dây chằng và lăn lóc
fete
lễ hội
fetish
niềm đam mê quá mức
fetus
bào thai
fetus deletus
phá thai (từ lóng hài hước)
feu
đất phong
feud
mối thù truyền kiếp
feudal
phong kiến
feudalism
chế độ phong kiến
fever
cơn sốt
fever pitch
sự phấn khích tột độ
feverish
bị sốt
few and far between
thất thường
few cards shy of a full deck
dở hơi
fey
có vẻ huyền bí, như tiên
fez
mũ đuôi seo