Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
finesse
sự khéo léo
finest hour
thời khắc huy hoàng nhất
finger
ngón tay
finger in the pie
nhúng mũi vào
finger to the wind
sự thăm dò tình hình
fingernail
móng tay
fingerprint
dấu vân tay
fingers and toes crossed
cầu mong may mắn
fingers crossed
cầu may
fingertip
đầu mút ngón tay
finish
lớp hoàn thiện
finish with
dùng xong
finisher
người hoàn thành
finite
có hạn
fink
chỉ điểm
Finnish
thuộc Phần Lan
Finns
người Phần Lan
Finsbury
quận Finsbury
fintech
công nghệ tài chính
fir
cây linh sam
fire
sa thải, đuổi việc
fire at will
bắn tự do
fire drill
diễn tập cứu hoả
fire hose
vòi chữa cháy