Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
flange
mép bích, gờ nổi
flank
đánh tạt sườn
flanker
cầu thủ chạy cánh
flannel
vải flanen
flannelled fool
kẻ ngốc chơi thể thao
flap
vỗ
flap one's gums
nói lải nhải
flappy
lật phật
flare
loe ra
flash
tia chớp, sự loé sáng
flash back
hồi tưởng lại
flash for cash
dàn cảnh tai nạn xe để trục lợi bảo hiểm
flash the cash
khoe của
flashback
sự hồi tưởng
flashlight
đèn pin
flashpoint
điểm bùng phát
flashy
hào nhoáng, sặc sỡ
flask
phích
flat
phẳng, bằng phẳng
flat chat
vô cùng bận rộn
flat is justice
lép là chân ái
flat on one's back
ốm liệt giường, nằm thẳng cẳng
flat out
hoàn toàn
flat strap
dây đai dẹt