Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fledgling
chim non mới biết bay
flee
bỏ chạy
fleece
len cừu
fleet
đội xe, đội tàu, hạm đội
fleeting
thoáng qua
Fleming
người Phla-măng
flesh
thịt
flesh one's maiden sword
thử sức lần đầu
flesh out
hoàn thiện
fleshy
nhiều cùi
flex
khoe khoang
flexibility
sự linh hoạt, tính linh hoạt
flexible
linh hoạt
flexion
sự gập khớp
flextime
hệ thống giờ làm việc linh hoạt
flick
bộ phim
flicker
ánh sáng chập chờn, sự lập loè
Flickr
A website for hosting and organizing high-quality image albums.
flier
tờ rơi
flight
sự bay
flight of fancy
ý tưởng viển vông
flimsy
mỏng manh
flinch
chùn bước
flinders
mảnh vụn