Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fraud
sự lừa đảo
fraudsters
những kẻ lừa đảo
fraudulent
gian lận
fraudulently
một cách gian lận
fraught
đầy rẫy
fray
cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn
freak
kẻ quái dị
freak flag
sự thể hiện cá tính riêng
freakin
cực kỳ, rất
freaking gosh
ôi trời ơi
freakish
kỳ dị
freaky
quái đản
freckle
tàn nhang
free
tự do
free alongside ship
giao dọc mạn tàu
free enterprise system
hệ thống tự do kinh doanh
free hand
sự tự do hành động
free lunch
bữa trưa miễn phí
free ride
sự hưởng lợi không công
freebie
món đồ miễn phí
freedman
người nô lệ được giải phóng
freedom
sự tự do
freefall
sự rơi tự do
freeform
tự do, không theo quy tắc