Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Frisco
San Francisco
frisk
khám xét
fritz
trục trặc
fritz up
dở chứng, hỏng hóc
frivolous
phù phiếm
frizzy
xoăn tít
fro
về phía sau
frock
áo đầm, áo dài của phụ nữ
Frog
người Pháp (từ lóng)
frog in one's throat
sự khản giọng
frolic
nô đùa
from a mile away
từ khoảng cách rất xa
from A to izzard
từ A đến Z
from A to Z
từ A đến Z
from an early age
từ khi còn nhỏ
from away
từ nơi khác đến
from can see to can't see
từ sáng sớm đến tối mịt, từ tờ mờ sáng đến chạng vạng tối
from Central Casting
mang vẻ điển hình, rập khuôn
from cover to cover
từ đầu đến cuối
from dawn to dusk
từ sáng đến tối, từ bình minh đến hoàng hôn
from dusk to dawn
từ hoàng hôn đến bình minh
from goo to you by way of the zoo
từ bùn nhão qua sở thú thành người
from here on in
kể từ bây giờ
from here on out
từ giờ trở đi