Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
frontage
mặt tiền
frontal
ở phía trước, thuộc mặt trước
frontier
khu vực biên giới
frontline
tiền tuyến, tuyến đầu
frontman
ca sĩ hát chính
frontrunner
người dẫn đầu
frost
sương giá
frostbite
bỏng lạnh
frosty
phủ sương tuyết
froth
bọt
frothy
đầy bọt
frown
sự cau mày
frown at
cau mày với
FRS
bộ đàm cá nhân
fructose
đường fructose
frugal
tiết kiệm
fruit
thành quả
fruit of one's loins
con ruột
fruit of the poisonous tree
quả của cây độc
fruit of the union
kết quả của sự kết hợp, trái ngọt của cuộc hôn nhân
fruit up
thêm trái cây vào
fruitful
có kết quả tốt
fruition
toại nguyện
fruitless
vô ích, không có kết quả