Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
gadget
A small, useful device or tool.
Gaelic
tiếng Gaelic
gaff
cây lao móc
gaffe
câu nói hớ
gaffer
người phụ trách ánh sáng
gag
ọe
gag me with a spoon
thật kinh tởm
gaga
phát cuồng
gage
vật thế chấp, vật bảo chứng
gagging for it
vô cùng thèm khát
gaggle
bầy ngỗng
Gaia
nữ thần Trái Đất (thần thoại)
gaiety
trạng thái vui vẻ
gain
đạt được
gain momentum
tăng tốc
gain time
kéo dài thời gian
gait
dáng đi
Gaithersburg
thành phố Gaithersburg
gal
cô gái
gala
buổi dạ tiệc
galactic
khổng lồ
Galapagos
quần đảo Galapagos
Galatians
người Galatia
galaxy
thiên hà