Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
garnish
trang trí món ăn
garret
gác xép
garrison
đơn vị đồn trú
garter
dây nịt tất
garth
khoảng sân trong
gas
chất khí
gaseous
thể khí
gash
vết đứt sâu
gasket
gioăng, vòng đệm
gaslight
đèn khí
gasoline
xăng
gasp
há hốc miệng
gastric
(thuộc) dạ dày
gastro
(thuộc) tiêu hóa
gastroenterology
khoa tiêu hóa
gastrointestinal
thuộc dạ dày - ruột
gastronomy
nghệ thuật ẩm thực
gate
cổng
gatehouse
nhà ở cổng
gatekeeper
người gác cổng, người kiểm soát
Gateshead
thị trấn Gateshead (ở vùng Đông Bắc nước Anh)
gateway
cổng ra vào
gather
gom góp, tập hợp
gather dust
bị bỏ xó