Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
give curry
mắng mỏ, quở trách
give dome
quan hệ bằng miệng
give ear
lắng nghe
give face
nể mặt
give head
quan hệ bằng miệng
give heed
lưu tâm
give in
nhượng bộ
give it a go
thử làm
give it one's best shot
cố gắng hết sức
give it the big one
ra vẻ ta đây, khoác lác
give it the gun
tăng tốc, rồ ga
give life to
mang lại sức sống cho
give lip
cãi láo, trả treo
give notice
thông báo nghỉ việc
give off
toả ra
give one's all
dốc hết sức mình
give one's head a shake
tỉnh táo lại
give oneself airs
tự cao tự đại
give out
phân phối
give pause
khiến phải chững lại
give someone a bloody nose
làm chảy máu mũi
give someone a break
bớt khắt khe với ai
give someone a hand
giúp ai một tay
give someone a hard time
gây khó dễ cho ai đó