Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
go around the houses
nói vòng vo
go at a good clip
chạy nhanh
go back in time
quay ngược thời gian
go back to square one
làm lại từ đầu
go back to the drawing board
làm lại từ đầu
go back to where you came from
cút về nơi mày đến
go bail
bảo lãnh
go ballistic
nổi trận lôi đình
go bananas
phát cuồng
go batshit
phát điên, nổi điên
go begging
không ai cần đến
go berserk
phát điên lên, phát rồ
go big or go home
làm tới bến
go by the board
bị hủy bỏ, bị bỏ đi
go by the wayside
bị lãng quên, bị bỏ sang một bên
go climb a tree
đi chỗ khác chơi
go commando
không mặc đồ lót
go down in flames
thất bại thảm hại
go down that road
đi theo hướng đó
go down the drain
đổ sông đổ biển, tiêu tan
go down the khazi
thất bại thảm hại
go down the pan
đi tong
go down the road
đi dọc theo con đường
go down the toilet
đổ sông đổ biển, mất trắng