Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Goodfellas
phim Goodfellas
goodie
đồ ngọt
goodman
chủ nhà (từ tôn kính gọi nam giới)
goodness
giá trị dinh dưỡng
goodness gracious
Trời ơi!
goodness gracious me
ôi trời ơi
goodness knows
có trời mới biết
goodness me
trời ơi
goodnight
chúc ngủ ngon
goodnight Irene
xong đời
goodnight nurse
ôi trời đất ơi
goodnight Vienna
sự kết thúc (đột ngột)
goods
hàng hóa
goodwill
uy tín
Goodwood
trường đua Goodwood
goody
người tốt, người đàng hoàng
gooey
mềm và dính
goof
mắc lỗi ngớ ngẩn
goofy
ngốc nghếch, ngớ ngẩn (một cách đáng yêu)
Google is your friend
hãy tra Google
googly
cú ném bóng xoáy (trong môn cricket)
goon
côn đồ làm thuê
goon squad
nhóm côn đồ, băng đảng tội phạm
Goop
chất nhờn dính