Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
grainy
có hạt, sần sùi
gram
gam
grammar
ngữ pháp, văn phạm
grammar Nazi
cảnh sát chính tả
grammar police
người hay bắt bẻ ngữ pháp
grammatical
thuộc ngữ pháp
grammatically
về mặt ngữ pháp
grammy
bà (cách gọi thân mật)
gramophone
máy hát
gramps
ông nội, ông ngoại
gran
bà
Granada
thành phố Granada
granary
kho thóc
grand
tráng lệ
grand poobah
nhân vật chóp bu
grand scheme
kế hoạch lớn lao
grand total
tổng cộng
grandad
ông
grandchild
cháu (của ông bà)
granddad
ông
granddaughter
cháu gái
grande
cỡ lớn
grandeur
vẻ hùng vĩ
grandfather
ông