Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hallelujah
hallelujah
hallmark
nét đặc trưng
Hallmark moment
khoảnh khắc đáng nhớ
hallo
xin chào
hallow
thánh hoá
hallucinate
gặp ảo giác
hallucination
ảo giác
hallucinogenic
gây ảo giác
hallway
hành lang
halo
vầng hào quang
halogen
halogen
halt
dừng lại, tạm dừng
halter
dây cương
halve
chia đôi
ham
giăm bông
ham it up
diễn lố
Hama
thành phố Hama
hamartiology
tội lỗi học
Hamas
phong trào Hamas
hamburger
hăm-bơ-gơ
hamiltonian
thuộc về Alexander Hamilton
hamlet
ấp, thôn, xóm
hammam
nhà tắm hơi kiểu Trung Đông
hammer
cái búa