Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
happily
một cách hạnh phúc
happily ever after
cái kết có hậu
happiness
hạnh phúc
happy
vui vẻ
happy as a pig in mud
vô cùng sung sướng
happy as a pig in shit
cực kỳ vui sướng, vô cùng mãn nguyện
happy chappy
người vui tính
happy Easter
chúc mừng Lễ Phục sinh
happy Fourth
chúc mừng ngày mùng 4 tháng 7 (Quốc khánh Mỹ)
happy Halloween
chúc mừng Halloween
happy Hanukkah
chúc mừng lễ Hanukkah
happy holidays
chúc mừng kỳ nghỉ lễ
happy Independence Day
chúc mừng ngày Quốc khánh
happy Kwanzaa
chúc mừng lễ Kwanzaa
happy landings
chúc hạ cánh an toàn
happy medium
mức độ trung dung
happy New Year
chúc mừng năm mới
happy New Year's
chúc mừng năm mới
happy place
chốn bình yên (trong tâm trí)
happy Ramadan
chúc mừng tháng Ramadan
happy Valentine's Day
chúc mừng ngày lễ tình nhân
har
tiếng cười ha hả
harass
quấy rầy
harassment
sự quấy rối