Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
homeboy
chiến hữu
homebrew
bia tự ủ
homebuyers
người mua nhà
homecoming
lễ hội cựu sinh viên
homegrown
tự trồng
homeland
quê hương
homeless
vô gia cư
homeless dumping
việc xua đuổi người vô gia cư
homelessness
tình trạng vô gia cư
homely
giản dị, ấm cúng
homely as a hedge fence
rất xấu xí, tẻ nhạt
homemade
làm ở nhà
homemaker
người nội trợ
homeopathic
thuộc vi lương đồng căn
homeopathy
vi lượng đồng căn
homeowner
chủ nhà
homeownership
quyền sở hữu nhà ở
homepage
trang chủ
homer
cú home run
Homer nods
thánh nhân cũng có lúc sai lầm
Homer sometimes nods
thánh nhân cũng có lúc sai lầm, nhân vô thập toàn
homeschool
giáo dục tại nhà
homesick
nhớ nhà
homestead
trang trại