Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
honestly
thành thật
honesty
sự trung thực
honey
cưng
honey do list
danh sách việc nhà cho bạn đời
honey hole
mỏ vàng
honey trap
mỹ nhân kế
honeybee
ong mật
honeycomb
tảng ong
honeymoon
tuần trăng mật
honeysuckle
cây kim ngân, hoa kim ngân
Hong Kong
Hồng Kông
honi soit qui mal y pense
xấu hổ cho kẻ có ý nghĩ xấu
honk
tiếng còi xe
honor
vinh dự
honorable
đáng kính
honorable mention
giải khuyến khích
honorably
một cách danh dự, một cách chính trực
honorary
danh dự
honorees
những người được vinh danh
honors even
hòa nhau
honourable
đáng kính
honours easy
bất phân thắng bại
hons
cưng
hoo
chà, ồ