Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
huff and puff
thở hổn hển
hug
ôm chặt
huge
khổng lồ
hugely
vô cùng, hết sức
hugs and kisses
những cái ôm và nụ hôn
hula
điệu múa hula
hull
lớp vỏ ngoài
hum
tiếng rì rầm, tiếng vo ve
hum and haw
ngập ngừng
human
thuộc về con người, của con người
human touch
sự ấm áp tình người
Humana
công ty bảo hiểm y tế Humana
humane
nhân đạo
humanely
một cách nhân đạo
humanism
chủ nghĩa nhân văn
humanist
người theo chủ nghĩa nhân văn
humanistic
thuộc chủ nghĩa nhân văn
humanitarian
nhân đạo
humanitarianism
chủ nghĩa nhân đạo
humanities
khoa học nhân văn
humankind
nhân loại
humanly
trong phạm vi sức mạnh, hiểu biết của con người
humanly possible
trong khả năng của con người
humanoid
có hình dáng con người, giống người