Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
I have a toothache
tôi bị đau răng
I have AIDS
tôi bị bệnh AIDS
i have asthma
tôi bị hen suyễn
I have cancer
tôi bị ung thư
I have diabetes
tôi bị tiểu đường
I have high blood pressure
tôi bị huyết áp cao
I have low blood pressure
tôi bị huyết áp thấp
I have no money
tôi không có tiền
I have to love you and leave you
tôi phải xin phép đi trước
I haven't got all day
tôi không có nhiều thời gian đâu
I hear you
tôi hiểu ý bạn
i hope i may be shot
lời thề độc / xin thề (rằng mình nói thật)
I hope you're happy
vừa lòng chưa
I just work here
tôi chỉ làm thuê ở đây thôi
i kid you not
tôi không đùa đâu
I know
tôi biết, tôi hiểu
I know it
tôi biết chắc mà
I know it when I see it
nhìn là biết ngay
I know that's right
tôi biết điều đó là đúng, chuẩn luôn
I like pie
tôi thích bánh nướng
I like that
tôi thích điều đó
i like you
anh thích em
I live in Melbourne
tôi sống ở Melbourne
I lost my backpack
tôi đã làm mất ba lô