Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
i'll be damned
thật không thể tin nổi
I'll be danged
thật không ngờ
I'll be dipped
thật bất ngờ
I'll be dipped in shit
thật không thể tin nổi
I'll be in my bunk
tôi đi nằm đây
I’ll be right with you
tôi sẽ hỗ trợ bạn ngay
i'll be seeing you
hẹn gặp lại
I'll believe it when I see it
thấy mới tin
I'll bite
được thôi
i'll call the police
tôi sẽ gọi cảnh sát
I'll get my coat
tôi đi đây (câu nói khi ngượng ngùng)
I'll go to the foot of my stairs
thật không thể tin nổi
I'll go to the foot of our stairs
thật không thể tin nổi
I'll have you know
xin nói cho bạn biết
I'll leave it up to you
tùy bạn quyết định
i'll pass
tôi xin kiếu
I'll say
chuẩn luôn
i'll see myself out
để tôi tự ra
I'll see you and raise you
theo cược và tố thêm
I'll show you
rồi tôi sẽ cho bạn thấy, để tôi cho bạn sáng mắt ra
I'll tell you
để tôi nói cho bạn nghe
i'll tell you what
tôi bảo này
i'm a Buddhist
tôi là Phật tử
I'm a Catholic
tôi là người Công giáo