Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
I'm looking for a grocery store
tôi đang tìm một cửa hàng tạp hóa
i'm looking for a job
tôi đang tìm việc
I'm lost
tôi bị lạc
I'm married
tôi đã lập gia đình
I'm mute
tôi bị câm
I'm not being funny
tôi không đùa đâu
I'm not going to lie
thành thật mà nói
I'm not interested
tôi không hứng thú
i'm not religious
tôi không theo đạo
I'm not the one
không phải là người phù hợp
I'm pregnant
tôi có thai
I'm rubber and you're glue
mày chửi mày nghe
I'm scared
tôi sợ
I'm sick
tôi bị bệnh
I'm single
tôi độc thân
I'm sorry
tôi xin lỗi
I'm straight
tôi tỉnh táo, tôi không phê thuốc
I'm sure
tôi chắc chắn
i'm telling a lie
tôi đang nói dối
i'm telling you
tôi nói thật đấy
I'm thirsty
tôi khát nước
i'm tired
tôi mệt
I'm twenty years old
tôi hai mươi tuổi
I'm worried
tôi lo lắng