Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
icy
đóng băng, phủ băng, băng giá
idea
ý tưởng
ideal
lý tưởng
idealism
chủ nghĩa lý tưởng
idealist
người lí tưởng hoá
idealistic
duy tâm
idealize
lý tưởng hóa
ideally
lý tưởng nhất
ideation
sự hình thành ý tưởng
identical
giống hệt, y hệt
identically
giống hệt nhau, y hệt
identifiable
có thể nhận ra
identification
giấy tờ tùy thân, giấy chứng minh
identifier
dấu hiệu nhận dạng
identify
nhận dạng
identity
danh tính
ideological
(thuộc) hệ tư tưởng
ideologically
theo ý thức hệ
ideologues
người theo ý thức hệ
ideology
hệ tư tưởng
ides
ngày giữa tháng (lịch La Mã cổ đại)
IDF
tần suất tài liệu nghịch đảo
idiocy
tính ngu ngốc
idiom
thành ngữ