Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
immense
rộng lớn
immensely
vô cùng
immerse
nhúng, đắm chìm
immersion
sự đắm chìm
immersive
tạo cảm giác đắm chìm
immigrant
người nhập cư
immigrate
nhập cư
immigration
sự nhập cư
imminent
sắp xảy ra
immobile
bất động
immobilize
cố định
immoral
trái đạo đức
immorality
sự trái đạo đức
immortal
bất tử
immortality
sự bất diệt
immortalize
làm cho bất tử
immovable
bất di bất dịch
immune
miễn khỏi
immunity
quyền miễn trừ
immunization
sự chủng ngừa
immunodeficiency
tình trạng suy giảm miễn dịch
immunoglobulin
globulin miễn dịch
immunological
thuộc miễn dịch học
immunology
miễn dịch học