Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
injustice
sự không công bằng
ink
bôi mực vào
ink in
viết bằng mực, điền bằng bút mực
ink isn't dry on
chưa ráo mực
inkling
ý niệm mơ hồ
inky
đen như mực
inland
vào sâu trong đất liền
inlay
Khảm, dát
inlet
vịnh nhỏ, lạch
inline
nội tuyến
inmate
bạn chung tù
inn
quán trọ
innate
bẩm sinh
inner
bên trong
inner circle
nhóm thân tín
inner ear
tai trong
inner strength
nội lực
innermost
trong cùng
inning
lượt chơi
innkeeper
chủ quán trọ
innocence
sự vô tội
innocent
vô tội
innocently
một cách vô tội
innocuous
vô hại