Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
intersection
chỗ giao nhau
intersex
liên giới tính
intersperse
xen kẽ, rải rác
interstate
giữa các bang
interstellar
giữa các vì sao
interstitial
ở kẽ hở
intertwine
quấn vào nhau
interval
khoảng thời gian
intervene
can thiệp
intervention
sự can thiệp
interventionist
người theo chủ nghĩa can thiệp
interview
cuộc phỏng vấn
interviewee
người được phỏng vấn
interviewer
người phỏng vấn
interweave
đan xen
intestinal
(thuộc) ruột
intestine
ruột
intifada
phong trào Intifada
intimacy
sự thân thiết, tình bạn thân
intimate
thân mật, thân thiết
intimately
thân mật
intimidate
đe dọa, hăm dọa
intimidation
sự đe dọa
intl
quốc tế