Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
invent
phát minh
invention
phát minh, sáng chế
inventive
đầy sáng tạo
inventor
nhà phát minh
inventory
hàng tồn kho
Inverness
Inverness (thành phố ở Scotland)
inverse
số nghịch đảo
inversely
tỉ lệ nghịch
inversion
sự nghịch nhiệt
invert
đảo ngược
invertebrate
động vật không xương sống
inverter
bộ biến tần
invest
đầu tư
investigate
điều tra
investigation
cuộc điều tra, sự điều tra
investigative
thuộc về điều tra
investigative reporting
phóng sự điều tra
investigator
điều tra viên
investment
tiền đầu tư, sự đầu tư
investor
nhà đầu tư
invigorate
tiếp thêm sinh lực
invincible
bất bại
invisibility
tính vô hình
invisible
vô hình