Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
irresponsible
vô trách nhiệm
irreverent
bất kính, thiếu tôn kính
irreversible
không thể đảo ngược
irrevocable
không thể thay đổi
irrevocably
một cách không thể thay đổi
irrigate
tưới tiêu
irrigation
sự tưới tiêu
irritability
tính dễ cáu kỉnh
irritable
dễ bực tức
irritant
điều gây bực bội
irritate
làm bực mình, chọc tức
irritation
sự chọc giận
is a bear Catholic
hiển nhiên rồi, đương nhiên
is anyone here a doctor
ở đây có ai là bác sĩ không
is anyone sitting here
có ai ngồi đây không
is it going to rain
trời có sắp mưa không
is it just me
có phải chỉ mình tôi
is it me
có phải tại tôi không
is someone cutting onions
có ai đang thái hành à
is that a gun in your pocket or are you just pleased to see me
đó là khẩu súng trong túi anh hay anh chỉ đang mừng khi thấy em
is that so
thế à
is that the time
đã trễ thế này rồi sao, muộn thế rồi à
is that what the kids are calling it these days
bọn trẻ ngày nay gọi thế đấy à
is the bear Catholic
câu hỏi tu từ ngụ ý điều hiển nhiên