Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Islamism
chủ nghĩa Hồi giáo
Islamist
người theo chủ nghĩa Hồi giáo
island
hòn đảo
islander
người dân đảo
isle
hòn đảo
islet
hòn đảo nhỏ
Islington
quận Islington (ở Luân Đôn)
ism
chủ nghĩa, học thuyết
isn't it
phải không
isn't it so
phải không
isolate
cô lập
isolation
sự cô lập
isolationist
theo chủ nghĩa biệt lập
isometric
đẳng cự
isotope
đồng vị
isotopic
(thuộc) đồng vị
ISP
nhà cung cấp dịch vụ Internet
ISR
viết tắt của Israel
Israelis
người Israel
Israelite
người Israel cổ đại
ISS
Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS)
issa
đó là một (từ lóng)
issuance
sự phát hành
issue
sự phát hành